flux density unit

flux density unit

A scientist writes the flux density unit on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị đo mật độ thông lượng, thước đo lượng thông lượng trên một đơn vị diện tích mặt cắt ngang.

dụ sử dụng
  • (Tesla một đơn vị đo mật độ thông lượng phổ biến được sử dụng trong vật .)
  • (Chúng ta cần chuyển đổi phép đo sang một đơn vị đo mật độ thông lượng tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to express in flux density units": biểu thị bằng đơn vị đo mật độ thông lượng.

    • The magnetic field strength is often expressed in flux density units like gauss or tesla. (Cường độ từ trường thường được biểu thị bằng đơn vị đo mật độ thông lượng như gauss hoặc tesla.)
  • "flux density unit conversion": chuyển đổi giữa các đơn vị đo mật độ thông lượng.

    • Engineers must master flux density unit conversion for electromagnetic calculations. (Các kỹ sư phải thành thạo việc chuyển đổi đơn vị đo mật độ thông lượng cho các tính toán điện từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flux density (danh từ): mật độ thông lượng, đại lượng vật đo lường.

    • The flux density of the magnetic field is 0.5 tesla. (Mật độ thông lượng của từ trường 0,5 tesla.)
  • Unit of flux density (cụm danh từ): đơn vị của mật độ thông lượng, đồng nghĩa với "flux density unit".

    • The weber per square meter is another unit of flux density. (Weber trên mét vuông một đơn vị khác của mật độ thông lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic flux density unit: đơn vị đo mật độ thông lượng từ (chuyên ngành từ trường).
  • Unit of magnetic induction: đơn vị đo cảm ứng từ (thường dùng trong kỹ thuật điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)